Reihenfolge (n) nghĩa tiếng Việt là
sắp hàng
Reihenfolge còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Reihenfolge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sắp hàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Reihenfolge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Reihenfolge
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Reihenfolge