Sắp xếp theo trật tự nghĩa tiếng Đức là
Reihenfolge
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Reihenfolge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sắp xếp theo trật tự
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Reihenfolge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Reihenfolge: Sắp xếp theo trật tự
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Reihenfolge