Reihen (f, pl) nghĩa tiếng Việt là
các hàng
Reihen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Reihen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của các hàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Reihen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Reihen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Reihen