Hàng nghĩa tiếng Đức là
Reihen
(Pl.)
Hàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Reihen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Reihen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Reihen: Hàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Reihen