Rahmung nghĩa tiếng Việt là
khung
Rahmung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Rahmung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khung
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Rahmung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Rahmung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Rahmung