khung ảnh nghĩa tiếng Đức là
Rahmung
(f)
khung ảnh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Rahmung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khung ảnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Rahmung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Rahmung: khung ảnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Rahmung