Quý phái nghĩa tiếng Anh là
genteel
/dʒenˈtiːl/
(adj)
Quý phái còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của genteel
Nghe phát âm giọng Mỹ của genteel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quý phái
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của genteel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan genteel: Quý phái
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
genteel