Quay tay nghĩa tiếng Anh là
cranking
/ˈkræŋkɪŋ/
(n)(v) (dạng V-ing)
Quay tay còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cranking
Nghe phát âm giọng Mỹ của cranking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quay tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cranking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cranking: Quay tay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cranking