masturbate (v) nghĩa tiếng Việt là
Quay tay
masturbate phiên âm IPA là /ˈmæstərbeɪt/
masturbate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của masturbate
Nghe phát âm giọng Mỹ của masturbate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quay tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của masturbate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan masturbate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
masturbate