Ohrgeräuschen (Pl) Ohrgeräusch) nghĩa tiếng Việt là
Tiếng ù tai
Ohrgeräuschen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Ohrgeräuschen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tiếng ù tai
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ohrgeräuschen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ohrgeräuschen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ohrgeräuschen