Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-05-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bệnh ù tai
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ohrgeräuschen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ohrgeräuschen: Bệnh ù tai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ohrgeräuschen