Nieten (pl) nghĩa tiếng Việt là
đinh tán
Nieten còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Nieten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đinh tán
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Nieten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Nieten
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Nieten