việc đóng đinh tán nghĩa tiếng Đức là
Nieten
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Nieten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của việc đóng đinh tán
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Nieten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Nieten: việc đóng đinh tán
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Nieten