Nhánh phụ nghĩa tiếng Anh là
branch
/bræntʃ/
(n)
Nhánh phụ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của branch
Nghe phát âm giọng Mỹ của branch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhánh phụ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của branch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan branch: Nhánh phụ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
branch