Người trông trẻ nghĩa tiếng Anh là
baby sitter
/ˈbeɪbi ˈsɪtər/
(n)
Người trông trẻ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của baby sitter
Nghe phát âm giọng Mỹ của baby sitter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người trông trẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của baby sitter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan baby sitter: Người trông trẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
baby sitter