Người đứng tên nghĩa tiếng Anh là
factor
(n)
Người đứng tên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của factor
Nghe phát âm giọng Mỹ của factor
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người đứng tên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của factor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan factor: Người đứng tên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
factor