Ngược lại nghĩa tiếng Anh là
compared to
/kəmˈpɛəd tuː/
Ngược lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của compared to
Nghe phát âm giọng Mỹ của compared to
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngược lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của compared to
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan compared to: Ngược lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
compared to