Nghỉ ngơi nghĩa tiếng Đức là
ruhen
(v)
Nghỉ ngơi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ruhen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nghỉ ngơi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ruhen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ruhen: Nghỉ ngơi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ruhen