Ngây ngất nghĩa tiếng Anh là
ecstatic
/ɛkˈstætɪk/
(adj)
Ngây ngất còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ecstatic
Nghe phát âm giọng Mỹ của ecstatic
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngây ngất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ecstatic
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ecstatic: Ngây ngất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ecstatic