Neutralisierung (f) nghĩa tiếng Việt là
Trung hòa
Neutralisierung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Neutralisierung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trung hòa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Neutralisierung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Neutralisierung
Mở Rộng