Một cách tự phụ nghĩa tiếng Anh là
arrogantly
/ˈærəɡəntli/
(adv)
Một cách tự phụ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của arrogantly
Nghe phát âm giọng Mỹ của arrogantly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Một cách tự phụ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của arrogantly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan arrogantly: Một cách tự phụ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
arrogantly