Lỗ hàng rào nghĩa tiếng Anh là
loophole
(n)
Lỗ hàng rào còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của loophole
Nghe phát âm giọng Mỹ của loophole
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lỗ hàng rào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của loophole
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan loophole: Lỗ hàng rào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
loophole