fence hole phiên âm IPA là /fɛns həʊl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fence hole
Nghe phát âm giọng Mỹ của fence hole
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lỗ hàng rào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fence hole
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fence hole
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fence hole