Leerlauf (m) nghĩa tiếng Việt là
chờ đợi
Leerlauf còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Leerlauf
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chờ đợi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Leerlauf
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Leerlauf
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Leerlauf