lười biếng nghĩa tiếng Đức là
Leerlauf
(m)
lười biếng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Leerlauf
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lười biếng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Leerlauf
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Leerlauf: lười biếng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Leerlauf