Làm thẳng nghĩa tiếng Đức là
glätten
(Vt,hat)
Làm thẳng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của glätten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm thẳng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của glätten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan glätten: Làm thẳng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
glätten