Ladegerät (n) nghĩa tiếng Việt là
sạc điện
Ladegerät còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Ladegerät
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sạc điện
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ladegerät
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ladegerät
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ladegerät