Thiết bị nạp điện nghĩa tiếng Đức là
Ladegerät
(n)
Thiết bị nạp điện còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Ladegerät
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thiết bị nạp điện
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ladegerät
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ladegerät: Thiết bị nạp điện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ladegerät