Klischees (plural) nghĩa tiếng Việt là
khuôn mẫu
Klischees còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Klischees
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khuôn mẫu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Klischees
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Klischees
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Klischees