cảm giác tiêu biểu nghĩa tiếng Đức là
Klischees
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Klischees
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cảm giác tiêu biểu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Klischees
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Klischees: cảm giác tiêu biểu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Klischees