Khu vực nghĩa tiếng Đức là
Raum
(m)
Khu vực còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Raum
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khu vực
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Raum
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Raum: Khu vực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Raum