Bezirk (m) nghĩa tiếng Việt là
Khu vực
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Bezirk
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khu vực
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bezirk
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bezirk
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bezirk