Khu trú ngụ nghĩa tiếng Anh là
habitat
/ˈhæbɪtæt/
(n)
Khu trú ngụ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của habitat
Nghe phát âm giọng Mỹ của habitat
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khu trú ngụ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của habitat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan habitat: Khu trú ngụ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
habitat