Không gian nghĩa tiếng Đức là
Raum
(m)
Không gian còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Raum
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không gian
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Raum
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Raum: Không gian
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Raum