Khoản tiết kiệm nghĩa tiếng Anh là
savings
/ˈseɪvɪŋz/
(n)
Khoản tiết kiệm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của savings
Nghe phát âm giọng Mỹ của savings
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khoản tiết kiệm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của savings
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan savings: Khoản tiết kiệm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
savings