Kháng cáo nghĩa tiếng Anh là
caveat
/ˈkæviæt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Kháng cáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của caveat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan caveat: Kháng cáo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
caveat