In ấn nghĩa tiếng Đức là
drucken
(v)
In ấn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của drucken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của In ấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của drucken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan drucken: In ấn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
drucken