Huy hiệu gia tộc nghĩa tiếng Anh là
family crest
/ˈfæməli krɛst/
(n)
Huy hiệu gia tộc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của family crest
Nghe phát âm giọng Mỹ của family crest
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Huy hiệu gia tộc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của family crest
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan family crest: Huy hiệu gia tộc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
family crest