Hüttenzink (m) nghĩa tiếng Việt là
lều
Hüttenzink còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hüttenzink
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lều
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hüttenzink
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hüttenzink
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hüttenzink