Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hüttenzink
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kẽm lều
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hüttenzink
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hüttenzink: kẽm lều
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hüttenzink