Hornhaut (f)(-´´e) nghĩa tiếng Việt là
Giác mạc
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giác mạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hornhaut
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hornhaut
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hornhaut