Hoảng hốt nghĩa tiếng Anh là
alarmed
/əˈlɑːrmd/
(adj)
Hoảng hốt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của alarmed
Nghe phát âm giọng Mỹ của alarmed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hoảng hốt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của alarmed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan alarmed: Hoảng hốt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
alarmed