Hóa đá nghĩa tiếng Anh là
petrifying
/ˈpɛtrɪfaɪɪŋ/
(v)adj (gerundparticiple)
Hóa đá còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của petrifying
Nghe phát âm giọng Mỹ của petrifying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hóa đá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của petrifying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan petrifying: Hóa đá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
petrifying