ossify (v) nghĩa tiếng Việt là
hóa đá
ossify phiên âm IPA là /ˈɒsɪfaɪ/
ossify còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ossify
Nghe phát âm giọng Mỹ của ossify
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hóa đá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ossify
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ossify
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ossify