Heimat (f) nghĩa tiếng Việt là
Tổ quốc
Heimat còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Heimat
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tổ quốc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Heimat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Heimat
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Heimat