Quê hương nghĩa tiếng Đức là
Heimat
(f)(unz)
Quê hương còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Heimat
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quê hương
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Heimat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Heimat: Quê hương
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Heimat