Heeding (n)(v)(present participle) nghĩa tiếng Việt là
lưu ý
Heeding phiên âm IPA là /ˈhiːdɪŋ/
Heeding còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Heeding
Nghe phát âm giọng Mỹ của Heeding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lưu ý
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Heeding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Heeding
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Heeding