Have a delay (phrase) nghĩa tiếng Việt là
Bị trễ
Have a delay phiên âm IPA là /hæv ə dɪˈleɪ/
Have a delay còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Have a delay
Nghe phát âm giọng Mỹ của Have a delay
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bị trễ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Have a delay
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Have a delay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Have a delay