Giải khát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của erfrischend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giải khát
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erfrischend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erfrischend: Giải khát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erfrischend