Giấc ngủ nghĩa tiếng Anh là
shuteye
/ˈʃuːtaɪ/
(n)
Giấc ngủ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shuteye
Nghe phát âm giọng Mỹ của shuteye
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giấc ngủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shuteye
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shuteye: Giấc ngủ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shuteye